aerobic exercise

aerobic exercise

A person jogs through the park for aerobic exercise.

Định nghĩa

Danh từ:
Bài tập hiếu khí: "aerobic exercise" loại hình tập luyện thể chất làm tăng nhu cầu oxy của cơ thể, thường được thực hiệncường độ vừa phải trong thời gian dài, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Chạy bộ, bơi lội đạp xe những hình thức phổ biến của bài tập hiếu khí.)
  • (Thực hiện bài tập hiếu khí 30 phút mỗi ngày có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-impact aerobic exercise": bài tập hiếu khí tác động thấp, phù hợp với người lớn tuổi hoặc người vấn đề về khớp.
    • Yoga and walking are examples of low-impact aerobic exercise. (Yoga đi bộ dụ về bài tập hiếu khí tác động thấp.)
  • "high-intensity aerobic exercise": bài tập hiếu khí cường độ cao, đòi hỏi nhiều năng lượng oxy hơn.
    • High-intensity aerobic exercise like sprinting burns more calories in less time. (Bài tập hiếu khí cường độ cao như chạy nước rút đốt cháy nhiều calo hơn trong thời gian ngắn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerobic (tính từ): thuộc về hiếu khí, liên quan đến việc cần oxy.
    • Aerobic activities include dancing and jogging. (Các hoạt động hiếu khí bao gồm khiêu vũ chạy bộ.)
  • Anaerobic exercise (danh từ): bài tập kỵ khí, loại hình tập luyện không cần nhiều oxy, thường các bài tập sức mạnh ngắn hạn.
    • Weightlifting is an example of anaerobic exercise. (Cử tạ một dụ về bài tập kỵ khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiovascular exercise: bài tập tim mạch, nhấn mạnh tác động lên hệ tim mạch máu.
  • Cardio: dạng rút gọn thông dụng của "cardiovascular exercise", thường dùng trong ngữ cảnh thể dục hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aerobic exercise". Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ "do" hoặc "perform" với cụm từ này:
    • I do aerobic exercise every morning. (Tôi thực hiện bài tập hiếu khí mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get your heart pumping": làm tim đập nhanh, thường dùng để mô tả hiệu quả của aerobic exercise.
    • Aerobic exercise really gets your heart pumping. (Bài tập hiếu khí thực sự làm tim bạn đập nhanh.)
  • "Sweat it out": đổ mồ hôi để giải tỏa căng thẳng hoặc rèn luyện sức khỏe, liên quan đến tập luyện cường độ vừa phải.
    • After a long day, I like to sweat it out with some aerobic exercise. (Sau một ngày dài, tôi thích đổ mồ hôi với một chút bài tập hiếu khí.)

Từ chứa "aerobic exercise"